Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 541 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 55 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5415,4 g56 g33 g
50 g50 g2712,7 g28 g17 g
150 g150 g8128,1 g84 g50 g
200 g200 g108211 g112 g66 g
250 g250 g135314 g140 g83 g

Câu hỏi về Kem phết sô-cô-la hạt phỉ

100 g Kem phết sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g Kem phết sô-cô-la hạt phỉ có 541 kcal, gồm 5,4 g đạm, 56 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Kem phết sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g Kem phết sô-cô-la hạt phỉ có 271 kcal, gồm 2,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Kem phết sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g Kem phết sô-cô-la hạt phỉ có 812 kcal, gồm 8,1 g đạm, 84 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Kem phết sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g Kem phết sô-cô-la hạt phỉ có 1082 kcal, gồm 11 g đạm, 112 g carbohydrate và 66 g chất béo.

250 g Kem phết sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g Kem phết sô-cô-la hạt phỉ có 1353 kcal, gồm 14 g đạm, 140 g carbohydrate và 83 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 783 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ