Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 539 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 28 g 142%
- Chất xơ 5,4 g 19%
- Đường 54 g —
- Natri 41 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5 mg 33%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
- Choline 17,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 108 mg 8%
- Sắt 4,4 mg 24%
- Magiê 64 mg 15%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 407 mg 9%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,47 mg 52%
- Mangan 0,87 mg 38%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 539 | 5,4 g | 57 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 37 g | 199 | 2 g | 21 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 74 g | 399 | 4 g | 42 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 18,5 g | 100 | 1 g | 11 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 111 g | 598 | 6 g | 63 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 148 g | 798 | 8 g | 84 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 270 | 2,7 g | 29 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 809 | 8,1 g | 85 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 1078 | 11 g | 114 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 1348 | 14 g | 142 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
- Mứt phết sô cô lahạt phỉ562 kcal / 100 g
- Kem phết sô-cô-la hạt phỉvới hạt phỉ541 kcal / 100 g
- Sốt phết hạt phỉ và sô-cô-lavị hạt phỉ và sô-cô-la524 kcal / 100 g
- Bơ phết sô cô la hạt590 kcal / 100 g
- Sốt phết hạt phỉ và ca caohạt phỉ và ca cao537 kcal / 100 g
- Chocolate-flavored halzenut spread528 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la hạt581 kcal / 100 g
- Hazelnut-chocolate spread549 kcal / 100 g
- Hạt phỉ ngọt405 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa hạt phỉ559 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ
100 g Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?
100 g Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có 539 kcal, gồm 5,4 g đạm, 57 g carbohydrate và 30 g chất béo.
1 khẩu phần (37 g) Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (37 g) Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có 199 kcal, gồm 2 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (74 g) Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (74 g) Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có 399 kcal, gồm 4 g đạm, 42 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (18,5 g) Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (18,5 g) Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có 100 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
3 khẩu phần (111 g) Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (111 g) Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có 598 kcal, gồm 6 g đạm, 63 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (148 g) Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (148 g) Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có 798 kcal, gồm 8 g đạm, 84 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?
50 g Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có 270 kcal, gồm 2,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?
150 g Bơ phết sô-cô-la hạt phỉ có 809 kcal, gồm 8,1 g đạm, 85 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ