Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 590 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 48 g 18%
  • Chất béo 41 g 53%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 48 g —
  • Natri 50 mg 2%
  • Cholesterol 0,56 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,18 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,4 mg 29%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,34 mg 2%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 15,6 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 64,7 mg 15%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 362 mg 8%
  • Kẽm 0,85 mg 8%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 1,3 mg 57%
  • Selen 0,67 µg 1%
  • Iốt 3,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5906,2 g48 g41 g
50 g50 g2953,1 g24 g21 g
150 g150 g8859,3 g73 g62 g
200 g200 g118012 g97 g83 g
250 g250 g147516 g121 g104 g

Câu hỏi về Bơ phết sô cô la hạt

100 g Bơ phết sô cô la hạt có bao nhiêu calo?

100 g Bơ phết sô cô la hạt có 590 kcal, gồm 6,2 g đạm, 48 g carbohydrate và 41 g chất béo.

50 g Bơ phết sô cô la hạt có bao nhiêu calo?

50 g Bơ phết sô cô la hạt có 295 kcal, gồm 3,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 21 g chất béo.

150 g Bơ phết sô cô la hạt có bao nhiêu calo?

150 g Bơ phết sô cô la hạt có 885 kcal, gồm 9,3 g đạm, 73 g carbohydrate và 62 g chất béo.

200 g Bơ phết sô cô la hạt có bao nhiêu calo?

200 g Bơ phết sô cô la hạt có 1180 kcal, gồm 12 g đạm, 97 g carbohydrate và 83 g chất béo.

250 g Bơ phết sô cô la hạt có bao nhiêu calo?

250 g Bơ phết sô cô la hạt có 1475 kcal, gồm 16 g đạm, 121 g carbohydrate và 104 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32703 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ