Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 388 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 30%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 20 g —
  • Natri 359 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 47,1 µg 5%
  • Vitamin C 0,25 mg 0%
  • Vitamin D 0,49 µg 2%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 31,7 µg 8%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 72,6 mg 6%
  • Sắt 2,4 mg 14%
  • Magiê 35,7 mg 9%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 223 mg 5%
  • Kẽm 0,76 mg 7%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,44 mg 19%
  • Selen 11,3 µg 21%
  • Iốt 3,7 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3887,8 g54 g15 g
50 g50 g1943,9 g27 g7,6 g
150 g150 g58212 g82 g23 g
200 g200 g77616 g109 g30 g
250 g250 g97019 g136 g38 g

Câu hỏi về Bánh kếp nhân sô-cô-la hoặc mứt sô-cô-la hạt phỉ

100 g Bánh kếp nhân sô-cô-la hoặc mứt sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g Bánh kếp nhân sô-cô-la hoặc mứt sô-cô-la hạt phỉ có 388 kcal, gồm 7,8 g đạm, 54 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Bánh kếp nhân sô-cô-la hoặc mứt sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g Bánh kếp nhân sô-cô-la hoặc mứt sô-cô-la hạt phỉ có 194 kcal, gồm 3,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

150 g Bánh kếp nhân sô-cô-la hoặc mứt sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g Bánh kếp nhân sô-cô-la hoặc mứt sô-cô-la hạt phỉ có 582 kcal, gồm 12 g đạm, 82 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Bánh kếp nhân sô-cô-la hoặc mứt sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g Bánh kếp nhân sô-cô-la hoặc mứt sô-cô-la hạt phỉ có 776 kcal, gồm 16 g đạm, 109 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Bánh kếp nhân sô-cô-la hoặc mứt sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g Bánh kếp nhân sô-cô-la hoặc mứt sô-cô-la hạt phỉ có 970 kcal, gồm 19 g đạm, 136 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 23821 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ