Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 502 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 36 g 46%
  • Chất xơ 5,6 g 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50211 g31 g36 g
50 g50 g2515,5 g15 g18 g
150 g150 g75317 g46 g54 g
200 g200 g100422 g62 g72 g
250 g250 g125528 g77 g90 g

Câu hỏi về Kem sô cô la hạt phỉ

100 g Kem sô cô la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g Kem sô cô la hạt phỉ có 502 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 36 g chất béo.

50 g Kem sô cô la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g Kem sô cô la hạt phỉ có 251 kcal, gồm 5,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g Kem sô cô la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g Kem sô cô la hạt phỉ có 753 kcal, gồm 17 g đạm, 46 g carbohydrate và 54 g chất béo.

200 g Kem sô cô la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g Kem sô cô la hạt phỉ có 1004 kcal, gồm 22 g đạm, 62 g carbohydrate và 72 g chất béo.

250 g Kem sô cô la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g Kem sô cô la hạt phỉ có 1255 kcal, gồm 28 g đạm, 77 g carbohydrate và 90 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0230K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ