Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 515 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 54 g 19%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 32 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5151,6 g54 g32 g
50 g50 g2580,8 g27 g16 g
150 g150 g7732,4 g80 g48 g
200 g200 g10303,2 g107 g64 g
250 g250 g12884 g134 g81 g

Câu hỏi về Bơ sô-cô-la

100 g Bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Bơ sô-cô-la có 515 kcal, gồm 1,6 g đạm, 54 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Bơ sô-cô-la có 258 kcal, gồm 0,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Bơ sô-cô-la có 773 kcal, gồm 2,4 g đạm, 80 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Bơ sô-cô-la có 1030 kcal, gồm 3,2 g đạm, 107 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Bơ sô-cô-la có 1288 kcal, gồm 4 g đạm, 134 g carbohydrate và 81 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 434 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ