Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 486 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 21 g 26%
  • Chất béo bão hòa 13 g 65%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 75 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4860,3 g75 g21 g
50 g50 g2430,2 g38 g10 g
150 g150 g7290,5 g113 g31 g
200 g200 g9720,6 g150 g41 g
250 g250 g12150,8 g188 g51 g

Câu hỏi về Kem bơ sô-cô-la

100 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Kem bơ sô-cô-la có 486 kcal, gồm 0,3 g đạm, 75 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Kem bơ sô-cô-la có 243 kcal, gồm 0,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Kem bơ sô-cô-la có 729 kcal, gồm 0,5 g đạm, 113 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Kem bơ sô-cô-la có 972 kcal, gồm 0,6 g đạm, 150 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Kem bơ sô-cô-la có 1215 kcal, gồm 0,8 g đạm, 188 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.293 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ