Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem bơ sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
có bơ thực vật dạng cứng
522
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb46 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 522 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 15 g 73%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 46 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 522 | 1,5 g | 46 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 261 | 0,8 g | 23 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 783 | 2,3 g | 70 g | 55 g |
| 200 g | 200 g | 1044 | 3 g | 93 g | 74 g |
| 250 g | 250 g | 1305 | 3,8 g | 116 g | 92 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem bơ sô-cô-la
100 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Kem bơ sô-cô-la có 522 kcal, gồm 1,5 g đạm, 46 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Kem bơ sô-cô-la có 261 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Kem bơ sô-cô-la có 783 kcal, gồm 2,3 g đạm, 70 g carbohydrate và 55 g chất béo.
200 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Kem bơ sô-cô-la có 1044 kcal, gồm 3 g đạm, 93 g carbohydrate và 74 g chất béo.
250 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Kem bơ sô-cô-la có 1305 kcal, gồm 3,8 g đạm, 116 g carbohydrate và 92 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.294 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ