Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 350 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 29 g 38%
  • Chất béo bão hòa 19 g 93%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3502,9 g18 g29 g
50 g50 g1751,5 g9 g15 g
150 g150 g5254,4 g27 g44 g
200 g200 g7005,9 g36 g59 g
250 g250 g8757,4 g45 g73 g

Câu hỏi về Kem bơ sô-cô-la

100 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Kem bơ sô-cô-la có 350 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Kem bơ sô-cô-la có 175 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Kem bơ sô-cô-la có 525 kcal, gồm 4,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Kem bơ sô-cô-la có 700 kcal, gồm 5,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Kem bơ sô-cô-la có 875 kcal, gồm 7,4 g đạm, 45 g carbohydrate và 73 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) R9A4100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ