Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem bơ vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
không trứng, loại nhẹ, dùng cho bánh ngọt và bánh kem
305
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb15 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 305 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 17 g 84%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 305 | 2,4 g | 15 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 1,2 g | 7,5 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 458 | 3,6 g | 23 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 610 | 4,8 g | 30 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 763 | 6 g | 37 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem bơ vani
100 g Kem bơ vani có bao nhiêu calo?
100 g Kem bơ vani có 305 kcal, gồm 2,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Kem bơ vani có bao nhiêu calo?
50 g Kem bơ vani có 153 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Kem bơ vani có bao nhiêu calo?
150 g Kem bơ vani có 458 kcal, gồm 3,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Kem bơ vani có bao nhiêu calo?
200 g Kem bơ vani có 610 kcal, gồm 4,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Kem bơ vani có bao nhiêu calo?
250 g Kem bơ vani có 763 kcal, gồm 6 g đạm, 37 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) R9A4200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ