Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem bơ moka
Calo và thông tin dinh dưỡng
không trứng, nhẹ, dùng cho bánh ngọt/bánh kem
304
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb15 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 304 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 16 g 82%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 304 | 2,7 g | 15 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 1,4 g | 7,6 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 456 | 4,1 g | 23 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 608 | 5,4 g | 30 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 760 | 6,8 g | 38 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem bơ moka
100 g Kem bơ moka có bao nhiêu calo?
100 g Kem bơ moka có 304 kcal, gồm 2,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Kem bơ moka có bao nhiêu calo?
50 g Kem bơ moka có 152 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Kem bơ moka có bao nhiêu calo?
150 g Kem bơ moka có 456 kcal, gồm 4,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Kem bơ moka có bao nhiêu calo?
200 g Kem bơ moka có 608 kcal, gồm 5,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Kem bơ moka có bao nhiêu calo?
250 g Kem bơ moka có 760 kcal, gồm 6,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) R9A4000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ