Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 312 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 14 g 68%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 21 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3123,1 g25 g22 g
50 g50 g1561,6 g13 g11 g
150 g150 g4684,7 g38 g33 g
200 g200 g6246,2 g50 g44 g
250 g250 g7807,8 g63 g55 g

Câu hỏi về Kem bơ sô-cô-la

100 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Kem bơ sô-cô-la có 312 kcal, gồm 3,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Kem bơ sô-cô-la có 156 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Kem bơ sô-cô-la có 468 kcal, gồm 4,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Kem bơ sô-cô-la có 624 kcal, gồm 6,2 g đạm, 50 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Kem bơ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Kem bơ sô-cô-la có 780 kcal, gồm 7,8 g đạm, 63 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) R931000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ