Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lớp phủ sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
chế biến theo công thức, có bơ, công thức NFSMI số C-32
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 64 g —
- Natri 132 mg 6%
- Cholesterol 18 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 69 µg 8%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 48 mg 4%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 1,4 g | 71 g | 7,2 g |
| 1 khẩu phần | 33 g | 118 | 0,5 g | 24 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 66 g | 237 | 0,9 g | 47 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 16,5 g | 59 | 0,2 g | 12 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 99 g | 355 | 1,4 g | 70 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 132 g | 474 | 1,9 g | 94 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 0,7 g | 36 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 2,1 g | 107 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 2,8 g | 142 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 3,6 g | 178 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Lớp phủ sô-cô-la cho bánh348 kcal / 100 g
- Kem phủ sô-cô-la mịnhỗn hợp khô, chuẩn bị với bơ408 kcal / 100 g
- Kem phủ sô cô la382 kcal / 100 g
- Sốt phủchế biến theo công thức341 kcal / 100 g
- Lớp phủ ganache sô-cô-latự làm447 kcal / 100 g
- Lớp phủ Sacherlớp phủ sô-cô-la, dùng cho bánh ngọt và bánh kem345 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lớp phủ sô cô la
Lớp phủ sô cô la khác ganache sô cô la thế nào?
Lớp phủ thường ngọt và đặc, tiện phết lên bánh; ganache thường làm từ sô cô la và kem tươi nên vị đậm, mềm và béo hơn. Ganache cũng có thể dùng làm nhân bánh hoặc đánh bông để phủ.
Phết lớp phủ sô cô la lên bánh thế nào cho mịn?
Đợi bánh nguội hẳn rồi phết một lớp mỏng bằng thìa hoặc spatula; bánh còn ấm sẽ làm lớp phủ chảy và trượt. Nếu lớp phủ quá đặc, làm ấm nhẹ từng đợt ngắn và khuấy đều, tránh để nóng đến mức tách dầu.
Lớp phủ sô cô la hợp với món bánh nào?
Lớp phủ này hợp với bánh bông lan, bánh quy, bánh cupcake và bánh mì ngọt. Bạn cũng có thể rưới lên bánh vòng hoặc bánh chuối để thêm vị sô cô la.
Có thể thay lớp phủ sô cô la bằng kem bơ sô cô la không?
Được, nhưng kem bơ sô cô la thường bông và béo hơn, thích hợp để bắt hoa hoặc phủ lớp dày. Lớp phủ sô cô la thường đặc và ngọt, hợp phết hoặc rưới thành lớp mỏng.
Bảo quản lớp phủ sô cô la thế nào sau khi mở?
Cho vào hộp kín và để trong tủ lạnh; trước khi phết lại, để mềm ở nhiệt độ phòng rồi khuấy cho mượt. Không để bánh đã phủ lâu ở nơi nóng vì lớp phủ có thể mềm hoặc chảy.
Một thìa canh lớp phủ sô cô la có bao nhiêu năng lượng?
Một thìa canh khoảng 33 g cung cấp 118 kcal. Lớp phủ khá ngọt, nên phết một lớp mỏng thường đã đủ tạo vị sô cô la cho bánh.
Nguồn: USDA FoodData Central 168852 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ