Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Kem phủ sô cô la

Calo và thông tin dinh dưỡng

382
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb65 g
Chất béo12 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 382 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 65 g 24%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 65 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3822,6 g65 g12 g
50 g50 g1911,3 g33 g5,9 g
150 g150 g5733,9 g98 g18 g
200 g200 g7645,2 g130 g24 g
250 g250 g9556,5 g163 g30 g

Câu hỏi về Kem phủ sô cô la

Làm kem phủ sô cô la tại nhà như thế nào?

Đánh bông 100 g bơ mềm, rồi trộn 30 g bột ca cao và 200 g đường bột đã rây. Thêm sữa từng thìa, đánh đến khi kem mịn và đủ mềm để phết.

Kem phủ sô cô la bị lỏng thì làm sao?

Cho kem vào tủ lạnh khoảng 15–20 phút rồi đánh lại; nếu vẫn lỏng, thêm đường bột đã rây từng thìa. Đừng thêm nhiều bột ca cao để làm đặc vì kem dễ bị đắng.

Phết kem phủ sô cô la lên bánh thế nào cho đẹp?

Đợi bánh nguội hẳn rồi mới phết, nếu không kem sẽ chảy. Dùng thìa hoặc dao phết nhúng qua nước ấm rồi lau khô để làm mặt kem mượt hơn.

Kem phủ sô cô la bảo quản thế nào?

Kem tự làm có bơ hoặc sữa nên đậy kín, để lạnh và dùng trong khoảng 3–4 ngày. Trước khi phết lại, để kem mềm ở nhiệt độ phòng rồi đánh nhanh cho mịn.

Kem phủ sô cô la hợp với những món bánh nào?

Kem thường được phết lên bánh sô cô la, bánh cupcake hoặc bánh bông lan vani. Bạn cũng có thể dùng làm lớp phủ bánh quy hay kẹp giữa hai lớp bánh.

Kem phủ sô cô la khác ganache sô cô la ở điểm nào?

Kem phủ thường được đánh bông với bơ và đường bột nên nhẹ, dễ phết; ganache làm từ sô cô la và kem tươi nên đậm vị, bóng và đặc hơn khi nguội.

Có thể thay kem phủ sô cô la bằng gì?

Ganache sô cô la là lựa chọn hợp lý nếu bạn muốn lớp phủ bóng và đậm vị hơn. Nếu cần lớp phủ không dùng sô cô la, dùng kem phủ đường bột, nhưng vị sẽ ngọt và ít vị ca cao.

Nguồn: mvt 05.292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ