Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem phủ sô cô la mịn
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 397 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 62 g 23%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 58 g —
- Natri 183 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,6 mg 10%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 79 mg 6%
- Kali 196 mg 4%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 397 | 1,1 g | 62 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 41 g | 163 | 0,5 g | 26 g | 7,2 g |
| 2 khẩu phần | 82 g | 326 | 0,9 g | 51 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 20,5 g | 81 | 0,2 g | 13 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 123 g | 488 | 1,4 g | 77 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 164 g | 651 | 1,8 g | 102 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 199 | 0,6 g | 31 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 596 | 1,7 g | 94 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 794 | 2,2 g | 125 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 993 | 2,8 g | 156 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt phủ vani dạng kemsẵn sàng ăn418 kcal / 100 g
- Kem phủ vaniăn liền418 kcal / 100 g
- Kem phủ hương phô mai kemsẵn sàng ăn415 kcal / 100 g
- Lớp phủ sô cô lachứa chất béo không phải bơ ca cao, dùng cho bánh ngọt và bánh tart428 kcal / 100 g
- Lớp phủ sô-cô-la cho bánh348 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lasẵn sàng ăn142 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-ladùng ngay142 kcal / 100 g
- Bánh sô-cô-lathương mại, có lớp phủ sô-cô-la, từ tiệm bánh trong cửa hàng389 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem phủ sô cô la mịn
100 g Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
100 g Kem phủ sô cô la mịn có 397 kcal, gồm 1,1 g đạm, 62 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (41 g) Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (41 g) Kem phủ sô cô la mịn có 163 kcal, gồm 0,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
2 khẩu phần (82 g) Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (82 g) Kem phủ sô cô la mịn có 326 kcal, gồm 0,9 g đạm, 51 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (20,5 g) Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (20,5 g) Kem phủ sô cô la mịn có 81 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (123 g) Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (123 g) Kem phủ sô cô la mịn có 488 kcal, gồm 1,4 g đạm, 77 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (164 g) Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (164 g) Kem phủ sô cô la mịn có 651 kcal, gồm 1,8 g đạm, 102 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
50 g Kem phủ sô cô la mịn có 199 kcal, gồm 0,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
150 g Kem phủ sô cô la mịn có 596 kcal, gồm 1,7 g đạm, 94 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168795 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ