Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem phủ sô-cô-la mịn
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, chưa chuẩn bị
389
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb90 g
Chất béo5,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 389 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 90 g 33%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 62 mg 5%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Đồng 0,29 mg 33%
- Mangan 0,33 mg 14%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 389 | 1,3 g | 90 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 0,7 g | 45 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 584 | 2 g | 134 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 778 | 2,6 g | 179 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 973 | 3,3 g | 224 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem phủ vani dạng kemhỗn hợp khô, chưa chuẩn bị410 kcal / 100 g
- Sốt phủ vani dạng kemsẵn sàng ăn418 kcal / 100 g
- Kem phủ trắng xốphỗn hợp khô, chưa pha chế371 kcal / 100 g
- Lớp phủ sô cô lachứa chất béo không phải bơ ca cao, dùng cho bánh ngọt và bánh tart428 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chưa chuẩn bị362 kcal / 100 g
- Lớp phủ sô-cô-la cho bánh348 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, đã chuẩn bị, với lớp phủ sô-cô-la365 kcal / 100 g
- Bột làm bánh sô-cô-laloại bánh flan/pudding, khô, chưa chuẩn bị391 kcal / 100 g
- Hỗn hợp kem phủ có hương vị378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem phủ sô-cô-la mịn
100 g Kem phủ sô-cô-la mịn có bao nhiêu calo?
100 g Kem phủ sô-cô-la mịn có 389 kcal, gồm 1,3 g đạm, 90 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
50 g Kem phủ sô-cô-la mịn có bao nhiêu calo?
50 g Kem phủ sô-cô-la mịn có 195 kcal, gồm 0,7 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Kem phủ sô-cô-la mịn có bao nhiêu calo?
150 g Kem phủ sô-cô-la mịn có 584 kcal, gồm 2 g đạm, 134 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
200 g Kem phủ sô-cô-la mịn có bao nhiêu calo?
200 g Kem phủ sô-cô-la mịn có 778 kcal, gồm 2,6 g đạm, 179 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Kem phủ sô-cô-la mịn có bao nhiêu calo?
250 g Kem phủ sô-cô-la mịn có 973 kcal, gồm 3,3 g đạm, 224 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ