Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 405 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Natri 163 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 80 µg 9%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,55 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,93 mg 5%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kali 143 mg 3%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,23 mg 25%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 1,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4051,1 g69 g13 g
50 g50 g2030,6 g35 g6,4 g
150 g150 g6081,7 g104 g19 g
200 g200 g8102,2 g138 g26 g
250 g250 g10132,8 g173 g32 g

Câu hỏi về Kem phủ sô-cô-la mịn

100 g Kem phủ sô-cô-la mịn có bao nhiêu calo?

100 g Kem phủ sô-cô-la mịn có 405 kcal, gồm 1,1 g đạm, 69 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Kem phủ sô-cô-la mịn có bao nhiêu calo?

50 g Kem phủ sô-cô-la mịn có 203 kcal, gồm 0,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g Kem phủ sô-cô-la mịn có bao nhiêu calo?

150 g Kem phủ sô-cô-la mịn có 608 kcal, gồm 1,7 g đạm, 104 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Kem phủ sô-cô-la mịn có bao nhiêu calo?

200 g Kem phủ sô-cô-la mịn có 810 kcal, gồm 2,2 g đạm, 138 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Kem phủ sô-cô-la mịn có bao nhiêu calo?

250 g Kem phủ sô-cô-la mịn có 1013 kcal, gồm 2,8 g đạm, 173 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4337 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ