Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột pha sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, pha liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 84 g 31%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 68 g —
- Natri 1771 mg 77%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 236 mg 5%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 2,3 g | 84 g | 1,9 g |
| 1 khẩu phần | 99 g | 374 | 2,3 g | 84 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 198 g | 748 | 4,6 g | 167 g | 3,8 g |
| ½ khẩu phần | 49,5 g | 187 | 1,1 g | 42 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 297 g | 1123 | 6,8 g | 250 g | 5,6 g |
| 4 khẩu phần | 396 g | 1497 | 9,1 g | 334 g | 7,5 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 1,2 g | 42 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 3,5 g | 127 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 4,6 g | 169 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 5,8 g | 211 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, ăn liền, chưa chuẩn bị378 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lasẵn sàng ăn142 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa nguyên kem111 kcal / 100 g
- Bột pudding sô cô lađã chế biến86 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền367 kcal / 100 g
- Bột làm bánh sô-cô-laloại bánh flan/pudding, khô, chưa chuẩn bị391 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la với dừahỗn hợp khô386 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin sô-cô-lahỗn hợp khô, chưa pha chế363 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, ăn liền, chưa pha chế367 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột pha sô-cô-la
100 g Bột pha sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Bột pha sô-cô-la có 378 kcal, gồm 2,3 g đạm, 84 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
1 khẩu phần (99 g) Bột pha sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (99 g) Bột pha sô-cô-la có 374 kcal, gồm 2,3 g đạm, 84 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (198 g) Bột pha sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (198 g) Bột pha sô-cô-la có 748 kcal, gồm 4,6 g đạm, 167 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
½ khẩu phần (49,5 g) Bột pha sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (49,5 g) Bột pha sô-cô-la có 187 kcal, gồm 1,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (297 g) Bột pha sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (297 g) Bột pha sô-cô-la có 1123 kcal, gồm 6,8 g đạm, 250 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
4 khẩu phần (396 g) Bột pha sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (396 g) Bột pha sô-cô-la có 1497 kcal, gồm 9,1 g đạm, 334 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
50 g Bột pha sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Bột pha sô-cô-la có 189 kcal, gồm 1,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Bột pha sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Bột pha sô-cô-la có 567 kcal, gồm 3,5 g đạm, 127 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168779 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ