Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem phủ sô cô la mịn
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, pha với bơ thực vật
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 404 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Natri 163 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 80 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 143 mg 3%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 404 | 1,1 g | 69 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 33 g | 133 | 0,4 g | 23 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 66 g | 267 | 0,7 g | 46 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 16,5 g | 67 | 0,2 g | 11 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 99 g | 400 | 1,1 g | 68 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 132 g | 533 | 1,5 g | 91 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 0,6 g | 35 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 606 | 1,7 g | 104 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 808 | 2,2 g | 138 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 1010 | 2,8 g | 173 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt phủ vani dạng kemsẵn sàng ăn418 kcal / 100 g
- Kem phủ vani dạng kemhỗn hợp khô, chuẩn bị với bơ thực vật413 kcal / 100 g
- Lớp phủ sô cô lachứa chất béo không phải bơ ca cao, dùng cho bánh ngọt và bánh tart428 kcal / 100 g
- Kem phủ trắng xốphỗn hợp khô, pha với nước244 kcal / 100 g
- Lớp phủ sô-cô-la cho bánh348 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, đã chuẩn bị, với lớp phủ sô-cô-la365 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem phủ sô cô la mịn
100 g Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
100 g Kem phủ sô cô la mịn có 404 kcal, gồm 1,1 g đạm, 69 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (33 g) Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (33 g) Kem phủ sô cô la mịn có 133 kcal, gồm 0,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (66 g) Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (66 g) Kem phủ sô cô la mịn có 267 kcal, gồm 0,7 g đạm, 46 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
½ khẩu phần (16,5 g) Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (16,5 g) Kem phủ sô cô la mịn có 67 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (99 g) Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (99 g) Kem phủ sô cô la mịn có 400 kcal, gồm 1,1 g đạm, 68 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (132 g) Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (132 g) Kem phủ sô cô la mịn có 533 kcal, gồm 1,5 g đạm, 91 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
50 g Kem phủ sô cô la mịn có 202 kcal, gồm 0,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Kem phủ sô cô la mịn có bao nhiêu calo?
150 g Kem phủ sô cô la mịn có 606 kcal, gồm 1,7 g đạm, 104 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168845 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ