Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem que Creamsicle
Calo và thông tin dinh dưỡng
món tráng miệng đông lạnh, không thêm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 9,3 g 3%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 2,8 g —
- Natri 41 mg 2%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,4 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 137 mg 11%
- Sắt 0,28 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 3,7 g | 9,3 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 44 g | 32 | 1,6 g | 4,1 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 88 g | 63 | 3,2 g | 8,2 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 22 g | 16 | 0,8 g | 2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 132 g | 95 | 4,9 g | 12 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 176 g | 127 | 6,5 g | 16 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,8 g | 4,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 5,5 g | 14 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 7,4 g | 19 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 9,2 g | 23 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem que Fudgsiclekem đá, không thêm đường124 kcal / 100 g
- Kem que Popsiclecam, anh đào, nho, không đường21 kcal / 100 g
- Thanh kem Fudgesiclekhông thêm đường, có chất tạo ngọt nhân tạo124 kcal / 100 g
- Thanh kem không que Klondike Slim-A-Bearmón tráng miệng đông lạnh, không thêm đường, thanh kem không que242 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem que Creamsicle
100 g Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
100 g Kem que Creamsicle có 72 kcal, gồm 3,7 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (44 g) Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (44 g) Kem que Creamsicle có 32 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (88 g) Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (88 g) Kem que Creamsicle có 63 kcal, gồm 3,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (22 g) Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (22 g) Kem que Creamsicle có 16 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (132 g) Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (132 g) Kem que Creamsicle có 95 kcal, gồm 4,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (176 g) Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (176 g) Kem que Creamsicle có 127 kcal, gồm 6,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
50 g Kem que Creamsicle có 36 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
150 g Kem que Creamsicle có 108 kcal, gồm 5,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170266 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ