Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Kem que Popsicle

Calo và thông tin dinh dưỡng

cam, anh đào, nho, không đường

21
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb5,1 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 10 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 10,4 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 11 mg 0%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g210 g5,1 g0 g
50 g50 g110 g2,6 g0 g
150 g150 g320 g7,7 g0 g
200 g200 g420 g10 g0 g
250 g250 g530 g13 g0 g

Câu hỏi về Kem que Popsicle

Kem que Popsicle cần để đông bao lâu mới ăn được?

Nếu tự làm bằng nước trái cây, rót vào khuôn và cắm que rồi để ngăn đá ít nhất 6 giờ, tốt nhất qua đêm. Muốn lấy kem ra dễ hơn, nhúng mặt ngoài khuôn vào nước ấm vài giây.

Mở gói kem que Popsicle rồi bảo quản thế nào?

Đặt phần chưa ăn vào ngăn đá ngay, trong bao bì kín để kem không hút mùi và không đóng tuyết. Nếu kem đã tan mềm, đừng cấp đông lại; kết cấu thường trở nên lợn cợn.

Kem que Popsicle khác gì kem que Creamsicle?

Kem que Popsicle thường là đá đông có vị trái cây, còn Creamsicle có lớp kem béo hoặc phần kem vani bên trong. Creamsicle có 49 kcal và 2,33 g chất béo trên 100 g, so với 21 kcal và 0 g chất béo của kem que Popsicle.

Có thể dùng gì thay kem que Popsicle trong món tráng miệng?

Dùng kem đá trái cây nếu muốn vị gần giống; loại này có 24 kcal trên 100 g, so với 21 kcal trong kem que Popsicle. Nếu cần thứ không lạnh, thay bằng miếng trái cây ướp lạnh sẽ hợp hơn.

Kem que Popsicle ăn cùng món gì?

Kem que vị trái cây hợp với trái cây tươi như dâu, xoài hoặc dưa hấu; có thể cắt nhỏ để ăn kèm một đĩa trái cây mùa hè. Tránh đặt kem lên món nóng vì kem tan rất nhanh.

Một que kem que Popsicle có bao nhiêu năng lượng?

Lượng năng lượng trong một que tùy kích cỡ; phần 100 g có 21 kcal. Que nhỏ thường nhẹ hơn phần này, nên xem khối lượng ghi trên bao bì để ước tính khẩu phần.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5858 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ