Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem que Creamsicle
Calo và thông tin dinh dưỡng
món tráng miệng đông lạnh, không đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 7,5 g 27%
- Đường 0,4 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 0,03 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 1,4 g | 4,5 g | 2,3 g |
| 1 khẩu phần | 80 g | 39 | 1,1 g | 3,6 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 160 g | 78 | 2,2 g | 7,1 g | 3,7 g |
| ½ khẩu phần | 40 g | 20 | 0,5 g | 1,8 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 240 g | 118 | 3,3 g | 11 g | 5,6 g |
| 4 khẩu phần | 320 g | 157 | 4,4 g | 14 g | 7,5 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,7 g | 2,2 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 2,1 g | 6,7 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 2,7 g | 8,9 g | 4,7 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 3,4 g | 11 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem que Creamsicle
100 g Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
100 g Kem que Creamsicle có 49 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
1 khẩu phần (80 g) Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (80 g) Kem que Creamsicle có 39 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (160 g) Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (160 g) Kem que Creamsicle có 78 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
½ khẩu phần (40 g) Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (40 g) Kem que Creamsicle có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (240 g) Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (240 g) Kem que Creamsicle có 118 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
4 khẩu phần (320 g) Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (320 g) Kem que Creamsicle có 157 kcal, gồm 4,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
50 g Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
50 g Kem que Creamsicle có 25 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Kem que Creamsicle có bao nhiêu calo?
150 g Kem que Creamsicle có 74 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170267 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ