Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem que Fudgsicle
Calo và thông tin dinh dưỡng
kem đá, không thêm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 5,1 g —
- Natri 96 mg 4%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 11,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 231 mg 18%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 253 mg 5%
- Kẽm 0,55 mg 5%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 3,7 g | 22 g | 1,9 g |
| 1 khẩu phần | 84 g | 104 | 3,1 g | 18 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 168 g | 208 | 6,2 g | 36 g | 3,1 g |
| ½ khẩu phần | 42 g | 52 | 1,5 g | 9,1 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 252 g | 312 | 9,2 g | 55 g | 4,7 g |
| 4 khẩu phần | 336 g | 417 | 12 g | 73 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 1,8 g | 11 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 5,5 g | 32 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 7,3 g | 43 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 9,2 g | 54 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh kem Fudgesiclekhông thêm đường, có chất tạo ngọt nhân tạo124 kcal / 100 g
- Kem que Creamsiclemón tráng miệng đông lạnh, không đường49 kcal / 100 g
- Kem queđồ tráng miệng đông lạnh, loại đá, kem que, với chất làm ngọt ít calo24 kcal / 100 g
- Thanh kem fudge Klondike Slim-A-Bearmón tráng miệng đông lạnh, không chứa 98% chất béo, không thêm đường124 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem que Fudgsicle
100 g Kem que Fudgsicle có bao nhiêu calo?
100 g Kem que Fudgsicle có 124 kcal, gồm 3,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
1 khẩu phần (84 g) Kem que Fudgsicle có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (84 g) Kem que Fudgsicle có 104 kcal, gồm 3,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (168 g) Kem que Fudgsicle có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (168 g) Kem que Fudgsicle có 208 kcal, gồm 6,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
½ khẩu phần (42 g) Kem que Fudgsicle có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42 g) Kem que Fudgsicle có 52 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (252 g) Kem que Fudgsicle có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (252 g) Kem que Fudgsicle có 312 kcal, gồm 9,2 g đạm, 55 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
4 khẩu phần (336 g) Kem que Fudgsicle có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (336 g) Kem que Fudgsicle có 417 kcal, gồm 12 g đạm, 73 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Kem que Fudgsicle có bao nhiêu calo?
50 g Kem que Fudgsicle có 62 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Kem que Fudgsicle có bao nhiêu calo?
150 g Kem que Fudgsicle có 186 kcal, gồm 5,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170258 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ