Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sô cô la couverture và kem
317
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb24 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 317 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 23 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 317 | 3,1 g | 24 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 159 | 1,5 g | 12 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 476 | 4,6 g | 37 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 634 | 6,1 g | 49 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 793 | 7,6 g | 61 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt sô cô la
100 g Sốt sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Sốt sô cô la có 317 kcal, gồm 3,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Sốt sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Sốt sô cô la có 159 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Sốt sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Sốt sô cô la có 476 kcal, gồm 4,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Sốt sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Sốt sô cô la có 634 kcal, gồm 6,1 g đạm, 49 g carbohydrate và 45 g chất béo.
250 g Sốt sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Sốt sô cô la có 793 kcal, gồm 7,6 g đạm, 61 g carbohydrate và 56 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X3A5000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ