Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt sô cô la ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm
499
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb35 g
Chất béo40 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 499 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 40 g 51%
- Chất béo bão hòa 25 g 126%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 29 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 499 | 3 g | 35 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 250 | 1,5 g | 18 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 749 | 4,5 g | 53 g | 59 g |
| 200 g | 200 g | 998 | 6 g | 70 g | 79 g |
| 250 g | 250 g | 1248 | 7,5 g | 88 g | 99 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt sô cô la ngọt
100 g Sốt sô cô la ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Sốt sô cô la ngọt có 499 kcal, gồm 3 g đạm, 35 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Sốt sô cô la ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Sốt sô cô la ngọt có 250 kcal, gồm 1,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Sốt sô cô la ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Sốt sô cô la ngọt có 749 kcal, gồm 4,5 g đạm, 53 g carbohydrate và 59 g chất béo.
200 g Sốt sô cô la ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Sốt sô cô la ngọt có 998 kcal, gồm 6 g đạm, 70 g carbohydrate và 79 g chất béo.
250 g Sốt sô cô la ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Sốt sô cô la ngọt có 1248 kcal, gồm 7,5 g đạm, 88 g carbohydrate và 99 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008074 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ