Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 163 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 8,6 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 13 g —
  • Natri 93 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 2,6 µg 9%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 126 mg 10%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 168 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1634 g19 g8,6 g
50 g50 g822 g9,3 g4,3 g
150 g150 g2456 g28 g13 g
200 g200 g3268 g37 g17 g
250 g250 g40810 g47 g22 g

Câu hỏi về Xốt trắng ngọt

100 g Xốt trắng ngọt có bao nhiêu calo?

100 g Xốt trắng ngọt có 163 kcal, gồm 4 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

50 g Xốt trắng ngọt có bao nhiêu calo?

50 g Xốt trắng ngọt có 82 kcal, gồm 2 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Xốt trắng ngọt có bao nhiêu calo?

150 g Xốt trắng ngọt có 245 kcal, gồm 6 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Xốt trắng ngọt có bao nhiêu calo?

200 g Xốt trắng ngọt có 326 kcal, gồm 8 g đạm, 37 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Xốt trắng ngọt có bao nhiêu calo?

250 g Xốt trắng ngọt có 408 kcal, gồm 10 g đạm, 47 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-843 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ