Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 197 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 9,1 g 46%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 212 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 168 µg 19%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 3,1 µg 10%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 1,2 µg 50%

Khoáng chất

  • Canxi 246 mg 19%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 184 mg 15%
  • Kali 163 mg 3%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 35 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1978,2 g8,9 g15 g
50 g50 g994,1 g4,5 g7,3 g
150 g150 g29612 g13 g22 g
200 g200 g39416 g18 g29 g
250 g250 g49321 g22 g37 g

Câu hỏi về số phô mai

100 g số phô mai có bao nhiêu calo?

100 g số phô mai có 197 kcal, gồm 8,2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g số phô mai có bao nhiêu calo?

50 g số phô mai có 99 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

150 g số phô mai có bao nhiêu calo?

150 g số phô mai có 296 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g số phô mai có bao nhiêu calo?

200 g số phô mai có 394 kcal, gồm 16 g đạm, 18 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g số phô mai có bao nhiêu calo?

250 g số phô mai có 493 kcal, gồm 21 g đạm, 22 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-775 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ