Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 182 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 8 g 40%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 4,2 g —
  • Natri 213 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 152 µg 17%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 3,4 µg 11%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 247 mg 19%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 183 mg 15%
  • Kali 163 mg 3%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 34 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1828,2 g9 g13 g
50 g50 g914,1 g4,5 g6,4 g
150 g150 g27312 g14 g19 g
200 g200 g36416 g18 g26 g
250 g250 g45521 g23 g32 g

Câu hỏi về Sốt phô mai

100 g Sốt phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Sốt phô mai có 182 kcal, gồm 8,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Sốt phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Sốt phô mai có 91 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g Sốt phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Sốt phô mai có 273 kcal, gồm 12 g đạm, 14 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Sốt phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Sốt phô mai có 364 kcal, gồm 16 g đạm, 18 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Sốt phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Sốt phô mai có 455 kcal, gồm 21 g đạm, 23 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ