Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 450 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 56 µg 6%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Vitamin K 0,59 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 166 mg 13%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 176 mg 14%
  • Kali 192 mg 4%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1085,5 g9 g5,7 g
50 g50 g542,8 g4,5 g2,9 g
150 g150 g1628,3 g14 g8,6 g
200 g200 g21611 g18 g11 g
250 g250 g27014 g23 g14 g

Câu hỏi về số phô mai

100 g số phô mai có bao nhiêu calo?

100 g số phô mai có 108 kcal, gồm 5,5 g đạm, 9 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g số phô mai có bao nhiêu calo?

50 g số phô mai có 54 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g số phô mai có bao nhiêu calo?

150 g số phô mai có 162 kcal, gồm 8,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g số phô mai có bao nhiêu calo?

200 g số phô mai có 216 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g số phô mai có bao nhiêu calo?

250 g số phô mai có 270 kcal, gồm 14 g đạm, 23 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-781 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ