Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Đường 5,3 g —
  • Natri 452 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,9 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 171 mg 13%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 176 mg 14%
  • Kali 196 mg 4%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g795,6 g9,2 g2,4 g
50 g50 g402,8 g4,6 g1,2 g
150 g150 g1198,4 g14 g3,6 g
200 g200 g15811 g18 g4,8 g
250 g250 g19814 g23 g6 g

Câu hỏi về số phô mai

100 g số phô mai có bao nhiêu calo?

100 g số phô mai có 79 kcal, gồm 5,6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g số phô mai có bao nhiêu calo?

50 g số phô mai có 40 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g số phô mai có bao nhiêu calo?

150 g số phô mai có 119 kcal, gồm 8,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g số phô mai có bao nhiêu calo?

200 g số phô mai có 158 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g số phô mai có bao nhiêu calo?

250 g số phô mai có 198 kcal, gồm 14 g đạm, 23 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-780 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ