Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 172 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 215 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 135 µg 15%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 250 mg 19%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 184 mg 15%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 34 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1728,2 g9,1 g12 g
50 g50 g864,1 g4,6 g5,8 g
150 g150 g25812 g14 g17 g
200 g200 g34416 g18 g23 g
250 g250 g43021 g23 g29 g

Câu hỏi về số phô mai

100 g số phô mai có bao nhiêu calo?

100 g số phô mai có 172 kcal, gồm 8,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g số phô mai có bao nhiêu calo?

50 g số phô mai có 86 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

150 g số phô mai có bao nhiêu calo?

150 g số phô mai có 258 kcal, gồm 12 g đạm, 14 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g số phô mai có bao nhiêu calo?

200 g số phô mai có 344 kcal, gồm 16 g đạm, 18 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g số phô mai có bao nhiêu calo?

250 g số phô mai có 430 kcal, gồm 21 g đạm, 23 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-773 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ