Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 5,2 g —
  • Natri 102 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 80 µg 9%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 2,8 µg 9%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,9 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 142 mg 11%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 188 mg 4%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 35 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1184,5 g11 g6,5 g
50 g50 g592,3 g5,6 g3,3 g
150 g150 g1776,8 g17 g9,8 g
200 g200 g2369 g22 g13 g
250 g250 g29511 g28 g16 g

Câu hỏi về Xốt trắng mặn

100 g Xốt trắng mặn có bao nhiêu calo?

100 g Xốt trắng mặn có 118 kcal, gồm 4,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Xốt trắng mặn có bao nhiêu calo?

50 g Xốt trắng mặn có 59 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Xốt trắng mặn có bao nhiêu calo?

150 g Xốt trắng mặn có 177 kcal, gồm 6,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g Xốt trắng mặn có bao nhiêu calo?

200 g Xốt trắng mặn có 236 kcal, gồm 9 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Xốt trắng mặn có bao nhiêu calo?

250 g Xốt trắng mặn có 295 kcal, gồm 11 g đạm, 28 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-778 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ