Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt trắng mặn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm
180
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb11 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 5,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 4 g | 11 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 2 g | 5,5 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 6 g | 16 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 8 g | 22 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 10 g | 27 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt trắng mặn
100 g Sốt trắng mặn có bao nhiêu calo?
100 g Sốt trắng mặn có 180 kcal, gồm 4 g đạm, 11 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Sốt trắng mặn có bao nhiêu calo?
50 g Sốt trắng mặn có 90 kcal, gồm 2 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Sốt trắng mặn có bao nhiêu calo?
150 g Sốt trắng mặn có 270 kcal, gồm 6 g đạm, 16 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Sốt trắng mặn có bao nhiêu calo?
200 g Sốt trắng mặn có 360 kcal, gồm 8 g đạm, 22 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Sốt trắng mặn có bao nhiêu calo?
250 g Sốt trắng mặn có 450 kcal, gồm 10 g đạm, 27 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ