Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Xốt trắng

Calo và thông tin dinh dưỡng

thuần chay, không muối

141
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb12 g
Chất béo9,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 141 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 9,2 g 12%
  • Chất xơ 0,4 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1413 g12 g9,2 g
50 g50 g711,5 g5,8 g4,6 g
150 g150 g2124,5 g17 g14 g
200 g200 g2826 g23 g18 g
250 g250 g3537,5 g29 g23 g

Câu hỏi về Xốt trắng

Làm xốt trắng không bị vón cục bằng cách nào?

Đun chảy bơ, khuấy bột mì vào và nấu khoảng 1–2 phút. Rót sữa từng chút một trong khi đánh đều bằng phới; khi xốt sôi lăn tăn, nấu thêm 5–8 phút cho sánh.

Xốt trắng ăn với món gì ngon?

Xốt trắng hợp với mì ống, gà, cá, súp lơ và khoai tây. Bạn cũng có thể dùng làm lớp xốt trong lasagna hoặc rưới lên rau củ trước khi nướng.

Bảo quản xốt trắng trong tủ lạnh được bao lâu?

Để xốt nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh tối đa khoảng 3 ngày. Khi hâm, khuấy liên tục trên lửa nhỏ; thêm ít sữa nếu xốt quá đặc.

Có thể đông lạnh xốt trắng không?

Có, nhưng khi rã đông xốt làm từ sữa và bơ có thể bị tách hoặc lợn cợn. Rã đông trong tủ lạnh rồi hâm ở lửa nhỏ, đánh mạnh bằng phới để xốt mịn lại.

Thay sữa bò trong xốt trắng bằng gì?

Dùng đồ uống đậu nành không đường hoặc đồ uống yến mạch không đường; loại đậu nành thường cho xốt đậm và nhiều đạm hơn. Thay bơ bằng dầu ô liu hoặc bơ thực vật, rồi nêm lại vì đồ uống thực vật có thể ngọt hoặc có mùi riêng.

Xốt trắng có giống xốt béchamel không?

Béchamel là một kiểu xốt trắng thường làm từ bơ, bột mì và sữa, nên hai tên thường được dùng gần như đồng nghĩa. Xốt béchamel trong dữ liệu có 153 kcal và 4,34 g protein trên 100 g; công thức xốt trắng khác có thể khác đáng kể.

Làm sao cứu xốt trắng quá đặc?

Thêm sữa ấm từng thìa canh, khuấy đều trên lửa nhỏ đến khi đạt độ sánh mong muốn. Nếu xốt có cục, nhấc khỏi bếp rồi đánh bằng phới hoặc lọc qua rây.

Nguồn: tbca BRC0284T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ