Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 328 mg 14%
  • Cholesterol 8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 73 µg 8%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Vitamin D 1,8 µg 9%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Vitamin K 0,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%
  • Choline 14,1 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 126 mg 10%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 163 mg 3%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 3,3 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1053,8 g7,3 g6,7 g
50 g50 g531,9 g3,7 g3,4 g
150 g150 g1585,7 g11 g10 g
200 g200 g2107,5 g15 g14 g
250 g250 g2639,4 g18 g17 g

Câu hỏi về Sốt trắng

100 g Sốt trắng có bao nhiêu calo?

100 g Sốt trắng có 105 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Sốt trắng có bao nhiêu calo?

50 g Sốt trắng có 53 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Sốt trắng có bao nhiêu calo?

150 g Sốt trắng có 158 kcal, gồm 5,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Sốt trắng có bao nhiêu calo?

200 g Sốt trắng có 210 kcal, gồm 7,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Sốt trắng có bao nhiêu calo?

250 g Sốt trắng có 263 kcal, gồm 9,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ