Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 100 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 100 µg 11%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 3,3 µg 11%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,9 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 137 mg 11%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 111 mg 9%
  • Kali 183 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 35 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1314,4 g11 g8 g
50 g50 g662,2 g5,6 g4 g
150 g150 g1976,6 g17 g12 g
200 g200 g2628,8 g22 g16 g
250 g250 g32811 g28 g20 g

Câu hỏi về Xốt trắng mặn

100 g Xốt trắng mặn có bao nhiêu calo?

100 g Xốt trắng mặn có 131 kcal, gồm 4,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Xốt trắng mặn có bao nhiêu calo?

50 g Xốt trắng mặn có 66 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Xốt trắng mặn có bao nhiêu calo?

150 g Xốt trắng mặn có 197 kcal, gồm 6,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Xốt trắng mặn có bao nhiêu calo?

200 g Xốt trắng mặn có 262 kcal, gồm 8,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Xốt trắng mặn có bao nhiêu calo?

250 g Xốt trắng mặn có 328 kcal, gồm 11 g đạm, 28 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-667 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ