Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Đường 5,4 g —
  • Natri 93 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28 µg 3%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 2,3 µg 8%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 105 mg 8%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 88 mg 7%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Iốt 22 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g974 g16 g2,5 g
50 g50 g492 g7,8 g1,3 g
150 g150 g1466 g23 g3,8 g
200 g200 g1948 g31 g5 g
250 g250 g24310 g39 g6,3 g

Câu hỏi về Xốt bánh mì

100 g Xốt bánh mì có bao nhiêu calo?

100 g Xốt bánh mì có 97 kcal, gồm 4 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Xốt bánh mì có bao nhiêu calo?

50 g Xốt bánh mì có 49 kcal, gồm 2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Xốt bánh mì có bao nhiêu calo?

150 g Xốt bánh mì có 146 kcal, gồm 6 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Xốt bánh mì có bao nhiêu calo?

200 g Xốt bánh mì có 194 kcal, gồm 8 g đạm, 31 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Xốt bánh mì có bao nhiêu calo?

250 g Xốt bánh mì có 243 kcal, gồm 10 g đạm, 39 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-664 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ