Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sữa tách béo, tự làm tại nhà
269
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,6 g
Carb47 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 269 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 269 | 9,6 g | 47 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 4,8 g | 23 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 404 | 14 g | 70 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 538 | 19 g | 93 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 673 | 24 g | 116 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì trắng không glutenvới sữa ít béo, tự làm257 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng sữakhoảng 3% chất xơ, ví dụ Hönökaka293 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng lúa mìkhoảng 2,5% chất xơ, ví dụ bánh mì baguette270 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng kiểu Đan Mạchkiểu Đan Mạch228 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng làm từ nướckhoảng 3% chất xơ, ví dụ bánh mì cuộn phô mai274 kcal / 100 g
- Bánh mì50% bột mì nguyên cám, sữa tách béo, tự làm tại nhà242 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì trắng238 kcal / 100 g
- Xốt bánh mìlàm bằng sữa gầy, làm tại nhà88 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng ít caloít calo207 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng không đườngkhoảng 2,5% chất xơ, ví dụ bánh mì Ý256 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì trắng
100 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng có 269 kcal, gồm 9,6 g đạm, 47 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng có 135 kcal, gồm 4,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng có 404 kcal, gồm 14 g đạm, 70 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trắng có 538 kcal, gồm 19 g đạm, 93 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trắng có 673 kcal, gồm 24 g đạm, 116 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ