Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 240 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2408,4 g43 g2,9 g
50 g50 g1204,2 g22 g1,5 g
150 g150 g36013 g64 g4,4 g
200 g200 g48017 g86 g5,8 g
250 g250 g60021 g107 g7,3 g

Câu hỏi về Bánh mì trắng

100 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì trắng có 240 kcal, gồm 8,4 g đạm, 43 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì trắng có 120 kcal, gồm 4,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì trắng có 360 kcal, gồm 13 g đạm, 64 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì trắng có 480 kcal, gồm 17 g đạm, 86 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì trắng có 600 kcal, gồm 21 g đạm, 107 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ