Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 250 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 250 | 9,3 g | 45 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 4,7 g | 22 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 375 | 14 g | 67 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 500 | 19 g | 89 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 625 | 23 g | 112 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì cuộn trắng
Bánh mì cuộn trắng nên bảo quản thế nào để không bị khô?
Để bánh nguội hẳn rồi cất trong túi hoặc hộp kín ở nhiệt độ phòng; tránh để trong tủ lạnh vì bánh nhanh bị khô và cứng. Dùng trong vài ngày để bánh còn mềm.
Có thể cấp đông bánh mì cuộn trắng không?
Có. Bọc kín từng chiếc hoặc chia thành phần vừa ăn trước khi cấp đông; khi cần, rã đông ở nhiệt độ phòng hoặc nướng thẳng từ đông lạnh.
Làm nóng bánh mì cuộn trắng thế nào để vỏ giòn mà ruột không khô?
Làm ẩm nhẹ mặt bánh bằng nước, rồi nướng ở 180 °C khoảng 5–8 phút. Nếu bánh đã cắt đôi, đặt mặt cắt lên chảo nóng vài phút để làm giòn.
Bánh mì cuộn trắng hợp với nhân gì?
Bánh có vị nhẹ, hợp với trứng, phô mai, thịt nguội, cá ngừ hoặc rau củ. Bạn có thể kẹp nhân làm bánh mì sandwich, hoặc phết bơ rồi ăn cùng súp.
Bánh mì cuộn trắng thường được dùng làm món gì?
Bánh thường được cắt đôi để làm bánh mì kẹp, hoặc nướng thành bánh mì ăn sáng với bơ và mứt. Bánh cũ cũng có thể xé nhỏ làm vụn bánh để phủ món nướng.
Bánh mì cuộn trắng khác bánh mì cuộn nguyên cám thế nào?
Bánh mì cuộn nguyên cám có nhiều chất xơ hơn: 5,8 g mỗi 100 g, so với 3 g trong bánh mì cuộn trắng. Bánh trắng thường mềm và có vị dịu hơn.
Chọn bánh mì cuộn trắng thế nào để biết bánh còn mới?
Chọn bánh có vỏ nguyên, không có đốm mốc và ruột đàn hồi nhẹ khi ấn. Nếu bánh đóng túi, tránh túi có hơi nước đọng vì bánh dễ bị ẩm.
Nguồn: ausnut F001353 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ