Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 238 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 9,2 g 33%
- Đường 5 g —
- Natri 478 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 7,7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 127 µg 32%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 684 mg 53%
- Sắt 4,9 mg 27%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 127 mg 3%
- Kẽm 0,95 mg 9%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,63 mg 28%
- Selen 16,1 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 238 | 11 g | 35 g | 2,2 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 67 | 3 g | 9,7 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 133 | 6 g | 19 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 33 | 1,5 g | 4,9 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 200 | 9 g | 29 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 267 | 12 g | 39 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 5,3 g | 17 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 357 | 16 g | 52 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 476 | 21 g | 69 g | 4,3 g |
| 250 g | 250 g | 595 | 27 g | 87 g | 5,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mì trắng kiểu Thổ Nhĩ Kỳ250 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì trắng nho khô272 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì274 kcal / 100 g
- Bánh mì trắngsản xuất công nghiệp, nướng290 kcal / 100 g
- Bột mì trắngtrắng345 kcal / 100 g
- Lúa mì trắng cứng342 kcal / 100 g
- Ciabatta lúa mì trắngtrắng, không nhân255 kcal / 100 g
- Bột mì trắng làm bánh mìtăng cường361 kcal / 100 g
- Lúa mì mềm trắng340 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mì trắng
Bánh mì lúa mì trắng thường được làm từ gì?
Bánh được nhào từ bột mì trắng, nước, men và muối; một số công thức thêm đường hoặc chất béo để ruột bánh mềm hơn. Bột mì trắng được xay bỏ cám và mầm, nên bánh có ruột sáng màu.
Nướng bánh mì lúa mì trắng thế nào để giòn mà không khô?
Nướng lát bánh trong máy nướng đến khi vàng, thường mất vài phút. Nếu dùng lò, làm nóng lò ở 180 °C rồi nướng khoảng 5–8 phút; phết chút bơ hoặc dầu sau khi nướng để mặt bánh thơm mà ruột không bị khô.
Bánh mì lúa mì trắng để được bao lâu và bảo quản thế nào?
Giữ bánh trong túi kín ở nhiệt độ phòng, tránh nắng và nơi ẩm; dùng trong vài ngày để bánh không khô hoặc mốc. Muốn để lâu hơn, chia lát rồi cấp đông trong túi kín và nướng trực tiếp từ đông lạnh.
Bánh mì lúa mì trắng ăn với gì ngon?
Bánh hợp với trứng ốp la, bơ, phô mai, mứt hoặc các loại nhân kẹp như thịt nguội và rau. Bánh cũ cũng dùng tốt làm bánh mì nướng kiểu Pháp hoặc cắt khối làm bánh mì bơ tỏi.
Có thể thay bánh mì lúa mì trắng bằng loại nào?
Bạn có thể dùng bánh mì nguyên cám nếu muốn vị đậm và ruột chắc hơn, hoặc bánh mì pita để gói nhân. Bánh mì pita có 301 kcal và 10,5 g protein trên 100 g, so với 238 kcal và 11 g protein trong bánh mì lúa mì trắng.
Bánh mì lúa mì trắng khác bánh mì trắng thông thường thế nào?
Theo các giá trị tham chiếu, bánh mì lúa mì trắng có 9,2 g chất xơ trên 100 g, còn bánh mì trắng có 2,6 g; bánh mì trắng có nhiều năng lượng hơn, 257 kcal so với 238 kcal. Tên gọi có thể được dùng gần nghĩa nhau trong cách nói thường ngày.
Bánh mì lúa mì trắng có chứa gluten không?
Có. Bánh làm từ lúa mì nên chứa gluten; nếu bạn cần tránh gluten, hãy chọn bánh làm từ ngũ cốc không chứa gluten và kiểm tra thành phần để tránh nhiễm chéo.
Bánh mì lúa mì trắng có thể gây nghẹn cho trẻ nhỏ không?
Có thể, nhất là khi bánh vo thành cục dính trong miệng. Với trẻ nhỏ, cắt bánh thành miếng mỏng hoặc dải nhỏ, cho trẻ ngồi thẳng và luôn quan sát khi ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 167532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ