Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 345 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34510 g71 g1,2 g
50 g50 g1735,1 g36 g0,6 g
150 g150 g51815 g107 g1,8 g
200 g200 g69020 g143 g2,4 g
250 g250 g86326 g178 g3 g

Câu hỏi về Bột mì trắng

100 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bột mì trắng có 345 kcal, gồm 10 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bột mì trắng có 173 kcal, gồm 5,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bột mì trắng có 518 kcal, gồm 15 g đạm, 107 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bột mì trắng có 690 kcal, gồm 20 g đạm, 143 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bột mì trắng có 863 kcal, gồm 26 g đạm, 178 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ