Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 0,38 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,69 mg 58%
  • Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 209 µg 52%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 10,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 14,4 mg 1%
  • Sắt 4,8 mg 27%
  • Magiê 28,6 mg 7%
  • Phốt pho 116 mg 9%
  • Kali 98,5 mg 2%
  • Kẽm 0,97 mg 9%
  • Đồng 0,17 mg 18%
  • Mangan 0,46 mg 20%
  • Selen 51 µg 93%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36412 g69 g2,5 g
50 g50 g1826 g34 g1,2 g
150 g150 g54618 g103 g3,7 g
200 g200 g72824 g138 g5 g
250 g250 g91030 g172 g6,2 g

Câu hỏi về Bột mì trắng tẩy trắng

100 g Bột mì trắng tẩy trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bột mì trắng tẩy trắng có 364 kcal, gồm 12 g đạm, 69 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Bột mì trắng tẩy trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bột mì trắng tẩy trắng có 182 kcal, gồm 6 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Bột mì trắng tẩy trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bột mì trắng tẩy trắng có 546 kcal, gồm 18 g đạm, 103 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g Bột mì trắng tẩy trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bột mì trắng tẩy trắng có 728 kcal, gồm 24 g đạm, 138 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Bột mì trắng tẩy trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bột mì trắng tẩy trắng có 910 kcal, gồm 30 g đạm, 172 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ