Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 346 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 1,5 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34612 g71 g1,1 g
50 g50 g1735,8 g36 g0,6 g
150 g150 g51917 g107 g1,7 g
200 g200 g69223 g142 g2,2 g
250 g250 g86529 g178 g2,8 g

Câu hỏi về Wheat flour, white, type 400

100 g Wheat flour, white, type 400 có bao nhiêu calo?

100 g Wheat flour, white, type 400 có 346 kcal, gồm 12 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Wheat flour, white, type 400 có bao nhiêu calo?

50 g Wheat flour, white, type 400 có 173 kcal, gồm 5,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Wheat flour, white, type 400 có bao nhiêu calo?

150 g Wheat flour, white, type 400 có 519 kcal, gồm 17 g đạm, 107 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Wheat flour, white, type 400 có bao nhiêu calo?

200 g Wheat flour, white, type 400 có 692 kcal, gồm 23 g đạm, 142 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Wheat flour, white, type 400 có bao nhiêu calo?

250 g Wheat flour, white, type 400 có 865 kcal, gồm 29 g đạm, 178 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 205 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ