Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat flour, semi white, type 720
Calo và thông tin dinh dưỡng
340
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb66 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 340 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 340 | 13 g | 66 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 6,5 g | 33 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 510 | 20 g | 99 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 680 | 26 g | 132 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 850 | 33 g | 166 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Wheat flour, semi white, type 720
100 g Wheat flour, semi white, type 720 có bao nhiêu calo?
100 g Wheat flour, semi white, type 720 có 340 kcal, gồm 13 g đạm, 66 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Wheat flour, semi white, type 720 có bao nhiêu calo?
50 g Wheat flour, semi white, type 720 có 170 kcal, gồm 6,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Wheat flour, semi white, type 720 có bao nhiêu calo?
150 g Wheat flour, semi white, type 720 có 510 kcal, gồm 20 g đạm, 99 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Wheat flour, semi white, type 720 có bao nhiêu calo?
200 g Wheat flour, semi white, type 720 có 680 kcal, gồm 26 g đạm, 132 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Wheat flour, semi white, type 720 có bao nhiêu calo?
250 g Wheat flour, semi white, type 720 có 850 kcal, gồm 33 g đạm, 166 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 207 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ