Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat flour, high ash, type 1100
Calo và thông tin dinh dưỡng
339
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb65 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 65 g 23%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 5,7 g 20%
- Đường 0,6 g —
- Natri 2,6 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 14 g | 65 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 6,8 g | 32 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 20 g | 97 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 27 g | 129 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 34 g | 162 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Wheat flour wholemeal type 1700338 kcal / 100 g
- Wheat flour bakery type 550344 kcal / 100 g
- Spelt flour "ruch"348 kcal / 100 g
- Rye flour Type 1800321 kcal / 100 g
- Rye flour Type 1050340 kcal / 100 g
- Spelt wholemeal flour345 kcal / 100 g
- Bột mì loại 110343 kcal / 100 g
- Flour white and semi-white345 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wheat flour, high ash, type 1100
100 g Wheat flour, high ash, type 1100 có bao nhiêu calo?
100 g Wheat flour, high ash, type 1100 có 339 kcal, gồm 14 g đạm, 65 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Wheat flour, high ash, type 1100 có bao nhiêu calo?
50 g Wheat flour, high ash, type 1100 có 170 kcal, gồm 6,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Wheat flour, high ash, type 1100 có bao nhiêu calo?
150 g Wheat flour, high ash, type 1100 có 509 kcal, gồm 20 g đạm, 97 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Wheat flour, high ash, type 1100 có bao nhiêu calo?
200 g Wheat flour, high ash, type 1100 có 678 kcal, gồm 27 g đạm, 129 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Wheat flour, high ash, type 1100 có bao nhiêu calo?
250 g Wheat flour, high ash, type 1100 có 848 kcal, gồm 34 g đạm, 162 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ