Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 339 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 65 g 23%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 5,7 g 20%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 2,6 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33914 g65 g1,7 g
50 g50 g1706,8 g32 g0,9 g
150 g150 g50920 g97 g2,6 g
200 g200 g67827 g129 g3,4 g
250 g250 g84834 g162 g4,3 g

Câu hỏi về Wheat flour, high ash, type 1100

100 g Wheat flour, high ash, type 1100 có bao nhiêu calo?

100 g Wheat flour, high ash, type 1100 có 339 kcal, gồm 14 g đạm, 65 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Wheat flour, high ash, type 1100 có bao nhiêu calo?

50 g Wheat flour, high ash, type 1100 có 170 kcal, gồm 6,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Wheat flour, high ash, type 1100 có bao nhiêu calo?

150 g Wheat flour, high ash, type 1100 có 509 kcal, gồm 20 g đạm, 97 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Wheat flour, high ash, type 1100 có bao nhiêu calo?

200 g Wheat flour, high ash, type 1100 có 678 kcal, gồm 27 g đạm, 129 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Wheat flour, high ash, type 1100 có bao nhiêu calo?

250 g Wheat flour, high ash, type 1100 có 848 kcal, gồm 34 g đạm, 162 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ