Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột mì loại 110
Calo và thông tin dinh dưỡng
343
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,6 g
Carb69 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 343 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 6,8 g 24%
- Đường 1,6 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,42 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 73 mg 17%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 2,2 mg 96%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 343 | 9,6 g | 69 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 4,8 g | 34 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 515 | 14 g | 103 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 686 | 19 g | 137 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 858 | 24 g | 172 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bột mì loại 110
100 g bột mì loại 110 có bao nhiêu calo?
100 g bột mì loại 110 có 343 kcal, gồm 9,6 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g bột mì loại 110 có bao nhiêu calo?
50 g bột mì loại 110 có 172 kcal, gồm 4,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g bột mì loại 110 có bao nhiêu calo?
150 g bột mì loại 110 có 515 kcal, gồm 14 g đạm, 103 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g bột mì loại 110 có bao nhiêu calo?
200 g bột mì loại 110 có 686 kcal, gồm 19 g đạm, 137 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g bột mì loại 110 có bao nhiêu calo?
250 g bột mì loại 110 có 858 kcal, gồm 24 g đạm, 172 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ