Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 1,8 g | 23 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 0,9 g | 12 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 2,7 g | 35 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 3,6 g | 46 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 4,5 g | 58 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp mìđã chế biến86 kcal / 100 g
- Mì ăn liềnđã chế biến227 kcal / 100 g
- Mì và mì ốngluộc chín, dùng trong các món trộn139 kcal / 100 g
- Mì trứngtăng cường, đã nấu chín138 kcal / 100 g
- Mì Ý trắngluộc142 kcal / 100 g
- Bún gạođã nấu108 kcal / 100 g
- Tortelliniluộc155 kcal / 100 g
- Cơmluộc133 kcal / 100 g
- Bánh phởluộc chín, để ráo119 kcal / 100 g
- Couscousluộc121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì
Luộc mì khô trong bao lâu để không bị nhũn?
Cho mì vào nồi nước sôi, khuấy tơi và nếm thử từ phút thứ 3; nhiều loại mì khô chín trong khoảng 5–8 phút. Vớt ra khi sợi vừa mềm nhưng còn độ dai, vì mì sẽ chín thêm nếu trộn với nước dùng nóng.
Làm sao để mì không dính sau khi luộc?
Dùng nồi rộng với nhiều nước sôi, khuấy ngay khi thả mì vào. Nếu làm mì xào, trụng mì vừa chín, xả nhanh dưới nước mát rồi để ráo; với mì chan nước dùng, không cần xả để giữ độ nóng và vị bột.
Nên nấu món gì với mì?
Mì gà, mì bò và mì Quảng là những món quen thuộc; mì cũng hợp với rau cải, nấm, thịt hoặc tôm. Nếu làm mì xào, luộc mì hơi cứng hơn thường lệ để sợi không nát khi đảo trên chảo nóng.
Bảo quản mì khô và mì đã nấu như thế nào?
Cất mì khô trong hộp kín, nơi khô ráo, tránh hơi nước và côn trùng. Mì đã luộc nên để ráo, cho vào hộp kín trong tủ lạnh và dùng trong vòng 3–4 ngày; trộn một ít dầu để sợi đỡ bết.
Mì khác bún gạo như thế nào?
Mì thường làm từ bột mì, còn bún gạo làm từ gạo nên có vị và độ dai khác nhau. Mỗi 100 g, mì cung cấp 103 kcal và 1,8 g protein; bún gạo có 108 kcal và 1,79 g protein.
Mì có giống mì Ý không?
Mì thường dùng trong món nước hoặc món xào, còn mì Ý thường được luộc để ăn với sốt. Mỗi 100 g, mì có 23 g carbohydrate, trong khi mì Ý trắng có 27,7 g; thời gian luộc phụ thuộc vào độ dày của sợi.
Có thể thay mì bằng bánh phở trong món ăn không?
Được, nhất là trong món nước như mì gà hoặc mì bò, nhưng bánh phở mềm và ít dai hơn. Chần bánh phở theo hướng dẫn trên bao bì rồi chan nước dùng nóng; đừng luộc lâu vì bánh dễ bở.
Mì khô có cần ngâm trước khi luộc không?
Phần lớn mì khô không cần ngâm: thả trực tiếp vào nước sôi để sợi chín đều. Chỉ ngâm trước nếu hướng dẫn trên bao bì yêu cầu, vì cách làm và độ dày của từng loại mì khác nhau.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 3206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ