Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Mì Ý với rau củ

Calo và thông tin dinh dưỡng

lúa mì, không muối

101
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb19 g
Chất béo1,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1012,9 g19 g1,1 g
50 g50 g511,5 g9,6 g0,6 g
150 g150 g1524,4 g29 g1,7 g
200 g200 g2025,8 g38 g2,2 g
250 g250 g2537,3 g48 g2,8 g

Câu hỏi về Mì Ý với rau củ

Nấu mì Ý với rau củ sao cho mì không bị nhũn?

Luộc mì trong nước sôi theo thời gian ghi trên gói, nếm thử trước khi chắt để giữ mì hơi dai. Cho rau củ vào chảo xào riêng; nếu dùng rau lâu chín như cà rốt, hãy xào trước, rồi trộn mì vào chảo ở phút cuối.

Nên cho rau củ nào vào mì Ý?

Cà chua bi, bí ngòi, ớt chuông, nấm và rau bina đều hợp; cắt rau thành miếng gần bằng nhau để chín đều. Xào nấm và rau củ cứng trước, còn rau bina hoặc cà chua bi chỉ cần cho vào cuối.

Mì Ý với rau củ ăn kèm sốt gì ngon?

Dầu ô liu, tỏi và chút nước luộc mì tạo thành lớp sốt nhẹ, bám đều sợi mì; sốt cà chua cũng rất hợp với bí ngòi, nấm và ớt chuông. Giữ lại một muôi nước luộc mì để làm sốt sánh hơn khi đảo.

Có thể chuẩn bị mì Ý với rau củ từ hôm trước không?

Được. Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong ba đến bốn ngày.

Hâm nóng mì Ý với rau củ thế nào để không bị khô?

Cho mì vào chảo với một thìa nước hoặc nước dùng, đậy nắp và đảo trên lửa vừa đến khi nóng đều. Nếu dùng lò vi sóng, thêm chút nước, đậy hờ và khuấy giữa chừng.

Mì Ý với rau củ khác mì ống nguyên cám thế nào?

Mì ống nguyên cám có 3,11 g chất xơ trên 100 g, còn mì Ý với rau củ có 1,3 g. Mì Ý với rau củ thường là món mì ăn kèm rau, còn mì ống nguyên cám làm từ bột mì nguyên hạt.

Mì Ý với rau củ có thể ăn lạnh như món salad không?

Có. Sau khi luộc, xả mì nhanh dưới nước mát rồi để ráo; trộn với rau củ đã nấu chín hoặc rau ăn sống, dầu ô liu và nước cốt chanh ngay trước khi ăn.

Nguồn: tbca BRC0597A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ