Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, bữa tối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 6,9 g 3%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,2 g —
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 2,9 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,56 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 133 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 6,4 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 1,7 g | 6,9 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 68 | 1,9 g | 7,8 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 136 | 3,8 g | 16 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 34 | 1 g | 3,9 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 203 | 5,8 g | 23 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 271 | 7,7 g | 31 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,9 g | 3,5 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 2,6 g | 10 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 3,4 g | 14 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 4,3 g | 17 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mỳ ý với phô mai và rau củthức ăn trẻ em, bữa tối, đóng lọ100 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà với mì ống và rau củđóng lọ, mọi giai đoạn68 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Mì ống phô mai cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, mì ống phô mai, trẻ tập đi82 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ
100 g Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có 60 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có 68 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có 136 kcal, gồm 3,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có 34 kcal, gồm 1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có 203 kcal, gồm 5,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có 271 kcal, gồm 7,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có 30 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em mì Ý với rau củ có 90 kcal, gồm 2,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172266 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ